Đề IELTS Writing Task 2: Doanh nghiệp quảng cáo qua sự kiện thể thao
Thi ngày 15/04/2025 · Agree / Disagree · Chủ đề Thể thao
Large companies use sports events to promote their products. Some people think it has a negative impact on sports. To what extent do you agree or disagree?Đề yêu cầu gì?
Thí sinh cần trình bày rõ quan điểm cá nhân về việc các tập đoàn lớn tài trợ và quảng bá sản phẩm tại các sự kiện thể thao có gây hại cho thể thao hay không.
Dạng nêu quan điểm: bạn phải trả lời rõ mức độ đồng ý ngay từ mở bài và giữ nguyên quan điểm đó đến kết bài.
Từ khóa và cách paraphrase
- large companies promote products → corporate sponsorship / commercial advertising by conglomerates
- sports events → athletic tournaments / sporting competitions
- negative impact on sports → commercialisation of athletics / undermine the integrity of sports
Dàn ý gợi ý 4 đoạn
- Mở bài: Mở bài giới thiệu sự phổ biến của quảng cáo trong thể thao và nêu rõ quan điểm không đồng ý với nhận định tiêu cực, cho rằng lợi ích tài chính lớn hơn tác hại.
- Thân bài 1: Thừa nhận mặt tiêu cực tiềm ẩn: thương mại hóa quá đà làm lu mờ tinh thần thi đấu thuần túy và có thể dẫn đến việc quảng bá sản phẩm không lành mạnh.
- Thân bài 2: Phân tích lợi ích vượt trội: nguồn tài trợ dồi dào giúp nâng cấp cơ sở vật chất, trả lương vận động viên và phổ cập thể thao tới công chúng toàn cầu.
- Kết bài: Khẳng định tài trợ doanh nghiệp là động lực sống còn của thể thao hiện đại, miễn là được quản lý hợp lý để giữ tính công bằng.
Ý tưởng ủng hộ
- Excessive commercialisation prioritises television revenue over fair athlete scheduling.
- Promoting fast food or alcohol at games sends unhealthy messages to impressionable young spectators.
Ý tưởng phía còn lại
- Corporate funding finances state-of-the-art stadiums and modern training equipment for athletes.
- Sponsorship revenues subsidise broadcasting rights, allowing global audiences free access to tournaments.
Từ vựng chủ đề Thể thao
- commercialisation of sports – sự thương mại hóa thể thao
- corporate sponsorship – sự tài trợ của doanh nghiệp
- undermine athletic integrity – làm xói mòn tính trung thực của thể thao
- state-of-the-art facilities – cơ sở vật chất tối tân
- broadcasting rights – bản quyền truyền hình
- lucrative sponsorship deals – các hợp đồng tài trợ béo bở
Lỗi hay gặp với đề này
- Chỉ nói về tác hại của việc quảng cáo nói chung mà không liên hệ trực tiếp đến nền thể thao và vận động viên.
- Quên không đề cập đến vai trò của nguồn kinh phí mà các công ty rót vào giải đấu.
Cấu trúc bài dạng Agree / Disagree
- Mở bài: paraphrase đề + câu trả lời trực tiếp (đồng ý hoàn toàn / phần lớn / không đồng ý).
- Thân bài 1: lý do mạnh nhất ủng hộ quan điểm, có giải thích và ví dụ cụ thể.
- Thân bài 2: lý do thứ hai, hoặc nhắc tới ý kiến ngược lại rồi phản biện.
- Kết bài: nhắc lại quan điểm bằng từ ngữ khác, không thêm ý mới.