Đề IELTS Writing Task 2: Lý do và hệ quả của việc làm việc chăm chỉ
Thi ngày 30/12/2025 · Two-part question · Chủ đề Công việc
In education and employment, some people work harder than others. Why do some people work harder? Is it always a good thing to work hard?Đề yêu cầu gì?
Giải thích lý do tại sao một số người chăm chỉ hơn những người khác và thảo luận xem việc làm việc chăm chỉ có phải lúc nào cũng tốt hay không.
Dạng hai câu hỏi: trả lời trực tiếp TỪNG câu hỏi, mỗi câu một thân bài; bỏ sót một câu là mất điểm Task Response.
Từ khóa và cách paraphrase
- work harder → exert greater effort / demonstrate higher diligence
- education and employment → academic and professional settings
- always a good thing → universally beneficial / inherently advantageous
Dàn ý gợi ý 4 đoạn
- Mở bài: Giới thiệu hiện tượng một số cá nhân nỗ lực vượt trội trong học tập và công việc; nêu rõ bài viết sẽ phân tích nguyên nhân và khẳng định làm việc quá sức không phải lúc nào cũng tích cực.
- Thân bài 1: Phân tích các động lực thúc đẩy: tham vọng cá nhân, áp lực tài chính và tính cạnh tranh cao trong xã hội hiện đại.
- Thân bài 2: Lập luận rằng làm việc cật lực không phải lúc nào cũng tốt: nguy cơ kiệt sức (burnout), suy giảm sức khỏe tâm thần và đánh đổi các mối quan hệ gia đình.
- Kết bài: Tóm tắt nguyên nhân chính và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cân bằng giữa nỗ lực và sức khỏe thay vì làm việc chăm chỉ mù quáng.
Ý tưởng cho phần 1
- Strong intrinsic motivation drives individuals to achieve career promotion and academic excellence.
- Financial burdens force employees to work long hours to support their families.
Ý tưởng cho phần 2
- Chronic overwork often leads to physical exhaustion, mental health crises, and burnout.
- Obsession with productivity erodes personal relationships and causes severe work-life imbalance.
Từ vựng chủ đề Công việc
- intrinsic motivation – động lực nội tại
- climb the corporate ladder – thăng tiến trong sự nghiệp
- professional burnout – sự kiệt sức trong nghề nghiệp
- diminishing returns – hiệu suất giảm dần
- work-life balance – cân bằng giữa công việc và cuộc sống
- fierce competitiveness – sự cạnh tranh khốc liệt
Lỗi hay gặp với đề này
- Chỉ tập trung nói về công việc (employment) mà bỏ quên hoàn cảnh học tập (education).
- Trả lời câu hỏi thứ hai một cách phiến diện là 'luôn luôn tốt' mà không phản biện từ khóa mang tính tuyệt đối 'always'.
Cấu trúc bài dạng Two-part question
- Mở bài: paraphrase đề + trả lời ngắn gọn cả hai câu hỏi.
- Thân bài 1: trả lời câu hỏi 1 với lý do và ví dụ.
- Thân bài 2: trả lời câu hỏi 2 với lý do và ví dụ.
- Kết bài: tóm tắt hai câu trả lời.